to rotate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay
Đừng chỉ tra "to rotate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn or move around a center
Câu ví dụ
The record player had been rotating for hours , playing old vinyl classics .
Máy hát đĩa đã quay hàng giờ, phát những bản nhạc cổ điển bằng đĩa than.
Luyện tập
"to rotate" nghĩa là gì?