to whizz

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rít, vo ve
🎯
Đừng chỉ tra "to whizz" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move swiftly through the air, generating a whistling or buzzing sound
✏️
Câu ví dụ
The rocket whizzed into the sky, leaving a trail of smoke behind it.
Tên lửa vút lên bầu trời, để lại một vệt khói phía sau.
✅
Luyện tập

"to whizz" nghĩa là gì?