to whizz
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rít, vo ve
Đừng chỉ tra "to whizz" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move swiftly through the air, generating a whistling or buzzing sound
Câu ví dụ
The rocket whizzed into the sky, leaving a trail of smoke behind it.
Tên lửa vút lên bầu trời, để lại một vệt khói phía sau.
Luyện tập
"to whizz" nghĩa là gì?