to revolve
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay quanh
Đừng chỉ tra "to revolve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn or move around an axis or center
Câu ví dụ
The moon revolves around the Earth, causing its phases to change throughout the month.
Mặt trăng quay quanh Trái đất, khiến các pha của nó thay đổi trong suốt tháng.
Luyện tập
"to revolve" nghĩa là gì?