to surface

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi lên, trồi lên mặt nước
💡
Definition (English)
to emerge or come up to the top layer of a liquid or material
✏️
Câu ví dụ
When the can was opened , carbonation caused tiny bubbles to surface in the soda .
Khi lon được mở ra, sự cacbonat hóa khiến những bong bóng nhỏ nổi lên trên bề mặt nước ngọt.
Luyện tập

"to surface" nghĩa là gì?