to surface
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi lên, trồi lên mặt nước
Definition (English)
to emerge or come up to the top layer of a liquid or material
Câu ví dụ
When the can was opened , carbonation caused tiny bubbles to surface in the soda .
Khi lon được mở ra, sự cacbonat hóa khiến những bong bóng nhỏ nổi lên trên bề mặt nước ngọt.
Luyện tập
"to surface" nghĩa là gì?