to ricochet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nảy ra, bật lại
Đừng chỉ tra "to ricochet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spring back from an impact by bouncing off a surface at an angle
Câu ví dụ
The golf ball hit a tree and ricocheted into the rough , altering its intended trajectory .
Quả bóng golf đập vào một cái cây và nảy ra vào rough, làm thay đổi quỹ đạo dự định của nó.
Luyện tập
"to ricochet" nghĩa là gì?