to ricochet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nảy ra, bật lại
🎯
Đừng chỉ tra "to ricochet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spring back from an impact by bouncing off a surface at an angle
✏️
Câu ví dụ
The golf ball hit a tree and ricocheted into the rough , altering its intended trajectory .
Quả bóng golf đập vào một cái cây và nảy ra vào rough, làm thay đổi quỹ đạo dự định của nó.
✅
Luyện tập

"to ricochet" nghĩa là gì?