to whirl
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoáy tròn, quay nhanh
Đừng chỉ tra "to whirl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn or spin rapidly in a twisting motion
Câu ví dụ
The wind caught the paper and caused it to whirl away into the distance .
Gió cuốn tờ giấy và khiến nó xoáy đi xa.
Luyện tập
"to whirl" nghĩa là gì?