to whirl

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoáy tròn, quay nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "to whirl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to turn or spin rapidly in a twisting motion
✏️
Câu ví dụ
The wind caught the paper and caused it to whirl away into the distance .
Gió cuốn tờ giấy và khiến nó xoáy đi xa.
✅
Luyện tập

"to whirl" nghĩa là gì?