to revenge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả thù, báo thù
🎯
Đừng chỉ tra "to revenge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to inflict harm or punishment on someone in response to a perceived wrong or injury
✏️
Câu ví dụ
The team was determined to revenge their previous defeat by defeating their rival in the upcoming match .
Đội bóng quyết tâm trả thù cho thất bại trước đó bằng cách đánh bại đối thủ trong trận đấu sắp tới.
✅
Luyện tập

"to revenge" nghĩa là gì?