to revenge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trả thù, báo thù
Đừng chỉ tra "to revenge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to inflict harm or punishment on someone in response to a perceived wrong or injury
Câu ví dụ
The team was determined to revenge their previous defeat by defeating their rival in the upcoming match .
Đội bóng quyết tâm trả thù cho thất bại trước đó bằng cách đánh bại đối thủ trong trận đấu sắp tới.
Luyện tập
"to revenge" nghĩa là gì?