to hit back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản công, đáp trả
🎯
Đừng chỉ tra "to hit back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to respond to an attack or criticism
✏️
Câu ví dụ
The athlete hit back at her detractors by setting a new world record .
Vận động viên đã đáp trả những người chỉ trích cô bằng cách thiết lập một kỷ lục thế giới mới.
✅
Luyện tập

"to hit back" nghĩa là gì?