to reciprocate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đáp lại, đền đáp
Đừng chỉ tra "to reciprocate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to respond in kind to a gesture or action
Câu ví dụ
Colleagues who work well together tend to reciprocate cooperation .
Những đồng nghiệp làm việc tốt cùng nhau có xu hướng đáp lại sự hợp tác.
Luyện tập
"to reciprocate" nghĩa là gì?