to counterattack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phản công, đáp trả
Đừng chỉ tra "to counterattack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make an attack in response to someone else's attack
Câu ví dụ
The army strategically counterattacked the enemy 's position to regain control of the territory ..
Quân đội đã phản công một cách chiến lược vào vị trí của kẻ thù để giành lại quyền kiểm soát lãnh thổ.
Luyện tập
"to counterattack" nghĩa là gì?