to avenge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trả thù, báo thù
Đừng chỉ tra "to avenge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to seek retribution or take vengeance on behalf of oneself or others for a perceived wrong or harm
Câu ví dụ
The warrior clan swore to avenge their fallen comrades in a decisive battle against their sworn enemies .
Bộ tộc chiến binh thề sẽ trả thù cho đồng đội đã ngã xuống trong một trận chiến quyết định với kẻ thù không đội trời chung.
Luyện tập
"to avenge" nghĩa là gì?