to get back at
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trả thù, trả đũa
Đừng chỉ tra "to get back at" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take revenge on someone for something they did
Câu ví dụ
He decided to get back at his friend for the prank .
Anh ấy quyết định trả thù bạn mình vì trò đùa.
Luyện tập
"to get back at" nghĩa là gì?