to reshape
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tái tạo hình dạng, định hình lại
Đừng chỉ tra "to reshape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to form or mold something again in a new or different way
Câu ví dụ
The chef reshaped the dough into smaller , more uniform pieces for baking .
Đầu bếp đã tạo hình lại bột thành những miếng nhỏ hơn, đồng đều hơn để nướng.
Luyện tập
"to reshape" nghĩa là gì?