to reshape

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái tạo hình dạng, định hình lại
🎯
Đừng chỉ tra "to reshape" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to form or mold something again in a new or different way
✏️
Câu ví dụ
The chef reshaped the dough into smaller , more uniform pieces for baking .
Đầu bếp đã tạo hình lại bột thành những miếng nhỏ hơn, đồng đều hơn để nướng.
✅
Luyện tập

"to reshape" nghĩa là gì?