to revitalize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi sinh, làm sống lại
🎯
Đừng chỉ tra "to revitalize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring back strength or energy to something that was previously lacking
✏️
Câu ví dụ
After a long winter , the warmer weather revitalized the local tourism industry .
Sau một mùa đông dài, thời tiết ấm hơn đã hồi sinh ngành du lịch địa phương.
✅
Luyện tập

"to revitalize" nghĩa là gì?