to revitalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hồi sinh, làm sống lại
Đừng chỉ tra "to revitalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring back strength or energy to something that was previously lacking
Câu ví dụ
After a long winter , the warmer weather revitalized the local tourism industry .
Sau một mùa đông dài, thời tiết ấm hơn đã hồi sinh ngành du lịch địa phương.
Luyện tập
"to revitalize" nghĩa là gì?