to revamp

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mới, hiện đại hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to revamp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to update or renovate something to improve its appearance or functionality
✏️
Câu ví dụ
After years of neglect , they finally revamped the garden , planting colorful flowers and shrubs .
Sau nhiều năm bị bỏ bê, cuối cùng họ đã cải tạo khu vườn, trồng những bông hoa và cây bụi đầy màu sắc.
✅
Luyện tập

"to revamp" nghĩa là gì?