to revamp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mới, hiện đại hóa
Đừng chỉ tra "to revamp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to update or renovate something to improve its appearance or functionality
Câu ví dụ
After years of neglect , they finally revamped the garden , planting colorful flowers and shrubs .
Sau nhiều năm bị bỏ bê, cuối cùng họ đã cải tạo khu vườn, trồng những bông hoa và cây bụi đầy màu sắc.
Luyện tập
"to revamp" nghĩa là gì?