to reanimate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi sinh, làm sống lại
🎯
Đừng chỉ tra "to reanimate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring something back to life
✏️
Câu ví dụ
The ancient spell was said to have the power to reanimate the spirits of the dead .
Câu thần chú cổ xưa được cho là có sức mạnh hồi sinh linh hồn của người chết.
✅
Luyện tập

"to reanimate" nghĩa là gì?