to reanimate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hồi sinh, làm sống lại
Đừng chỉ tra "to reanimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring something back to life
Câu ví dụ
The ancient spell was said to have the power to reanimate the spirits of the dead .
Câu thần chú cổ xưa được cho là có sức mạnh hồi sinh linh hồn của người chết.
Luyện tập
"to reanimate" nghĩa là gì?