to refresh
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mới, cập nhật
Đừng chỉ tra "to refresh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to renew or update something to improve its appearance or functionality
Câu ví dụ
She refreshed the bedding with clean sheets and fluffy pillows .
Cô ấy làm mới bộ đồ giường với ga trải giường sạch sẽ và gối mềm mại.
Luyện tập
"to refresh" nghĩa là gì?