to refresh

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mới, cập nhật
🎯
Đừng chỉ tra "to refresh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to renew or update something to improve its appearance or functionality
✏️
Câu ví dụ
She refreshed the bedding with clean sheets and fluffy pillows .
Cô ấy làm mới bộ đồ giường với ga trải giường sạch sẽ và gối mềm mại.
✅
Luyện tập

"to refresh" nghĩa là gì?