to mimic
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, sao chép
Đừng chỉ tra "to mimic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to copy the style, technique, or subject matter of another artist or artwork
Câu ví dụ
The fashion designer decided to mimic the trends of the 1960s in her latest collection .
Nhà thiết kế thời trang quyết định bắt chước xu hướng của những năm 1960 trong bộ sưu tập mới nhất của cô.
Luyện tập
"to mimic" nghĩa là gì?