to crib

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sao chép, đạo văn
🎯
Đừng chỉ tra "to crib" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to copy intellectual material without permission or proper attribution
✏️
Câu ví dụ
The company faced a lawsuit for cribbing design elements from a smaller competitor 's product .
Công ty đối mặt với vụ kiện vì đạo các yếu tố thiết kế từ sản phẩm của đối thủ nhỏ hơn.
✅
Luyện tập

"to crib" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Replication and Imitation