to crib
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sao chép, đạo văn
Đừng chỉ tra "to crib" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to copy intellectual material without permission or proper attribution
Câu ví dụ
The company faced a lawsuit for cribbing design elements from a smaller competitor 's product .
Công ty đối mặt với vụ kiện vì đạo các yếu tố thiết kế từ sản phẩm của đối thủ nhỏ hơn.
Luyện tập
"to crib" nghĩa là gì?