to regulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh, quy định
Đừng chỉ tra "to regulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to control or adjust something in a way that agrees with rules and regulations
Câu ví dụ
The manager is actively regulating safety protocols for the workplace .
Người quản lý đang tích cực điều chỉnh các giao thức an toàn cho nơi làm việc.
Luyện tập
"to regulate" nghĩa là gì?