to regulate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh, quy định
🎯
Đừng chỉ tra "to regulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to control or adjust something in a way that agrees with rules and regulations
✏️
Câu ví dụ
The manager is actively regulating safety protocols for the workplace .
Người quản lý đang tích cực điều chỉnh các giao thức an toàn cho nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"to regulate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này