to head up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dẫn dắt, đứng đầu
Đừng chỉ tra "to head up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lead a group, team, or organization
Câu ví dụ
They want someone experienced to head up the project .
Họ muốn một người có kinh nghiệm để đứng đầu dự án.
Luyện tập
"to head up" nghĩa là gì?