to head up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dẫn dắt, đứng đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to head up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lead a group, team, or organization
✏️
Câu ví dụ
They want someone experienced to head up the project .
Họ muốn một người có kinh nghiệm để đứng đầu dự án.
✅
Luyện tập

"to head up" nghĩa là gì?