to affiliate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
liên kết, gia nhập
Đừng chỉ tra "to affiliate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to join or associate with a group, organization, or network, forming a partnership or connection
Câu ví dụ
Over the years , they have successfully affiliated with various business networks .
Trong những năm qua, họ đã thành công liên kết với nhiều mạng lưới kinh doanh khác nhau.
Luyện tập
"to affiliate" nghĩa là gì?