to pocket
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ vào túi, nhét vào túi
Đừng chỉ tra "to pocket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put something, typically small or portable, into one's pocket
Câu ví dụ
She was pocketing the seashells during the beach walk .
Cô ấy bỏ những vỏ sò vào túi trong khi đi dạo trên bãi biển.
Luyện tập
"to pocket" nghĩa là gì?