to replenish

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, làm đầy
🎯
Đừng chỉ tra "to replenish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fill a place or container with something, especially after it has been used or emptied
✏️
Câu ví dụ
To keep the printer running smoothly , he had to replenish the paper tray with sheets .
Để giữ cho máy in chạy trơn tru, anh ta phải bổ sung khay giấy bằng các tờ giấy.
✅
Luyện tập

"to replenish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Handling Containers