to brim

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đổ đầy, tràn
🎯
Đừng chỉ tra "to brim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fill something, such as a container or space, to the very top or edge
✏️
Câu ví dụ
She had to brim the cup with hot tea on a chilly morning .
Cô ấy phải đổ đầy tách trà nóng vào một buổi sáng lạnh giá.
✅
Luyện tập

"to brim" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Handling Containers