to void
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm trống, sơ tán
Đừng chỉ tra "to void" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clear a space or container of either people or its contents
Câu ví dụ
The team is voiding the venue of unnecessary equipment .
Nhóm đang dọn dẹp địa điểm khỏi các thiết bị không cần thiết.
Luyện tập
"to void" nghĩa là gì?