to clog

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tắc, bịt kín
🎯
Đừng chỉ tra "to clog" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make it so that nothing can move through something
✏️
Câu ví dụ
A swarm of insects clogged the air filter of the HVAC system , affecting air quality in the building .
Một đám côn trùng đã làm tắc bộ lọc không khí của hệ thống HVAC, ảnh hưởng đến chất lượng không khí trong tòa nhà.
✅
Luyện tập

"to clog" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Handling Containers