to pierce
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xuyên thủng, đâm thủng
Đừng chỉ tra "to pierce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of something sharp) to make a hole or break in or through something
Câu ví dụ
The hook pierced the fish 's mouth .
Lưỡi câu đã xuyên qua miệng con cá.
Luyện tập
"to pierce" nghĩa là gì?