to impale
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xiên, đâm xuyên
Đừng chỉ tra "to impale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pierce through something with a sharp or pointed object
Câu ví dụ
She impaled the apple with a toothpick to hold it in place for dipping in caramel .
Cô ấy xiên quả táo bằng tăm để giữ nó tại chỗ để nhúng vào caramel.
Luyện tập
"to impale" nghĩa là gì?