to gouge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đục, khắc rãnh
Đừng chỉ tra "to gouge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a dent in something using a sharp or scooping tool
Câu ví dụ
While carving the design , she accidentally gouged too much from the surface .
Trong khi khắc thiết kế, cô ấy đã vô tình khoét quá nhiều từ bề mặt.
Luyện tập
"to gouge" nghĩa là gì?