to transfix
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đâm thủng, xuyên qua
Đừng chỉ tra "to transfix" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pierce with a sharp point
Câu ví dụ
She carefully transfixed the fabric layers with a needle for quilting .
Cô ấy cẩn thận xuyên các lớp vải bằng kim để may chăn.
Luyện tập
"to transfix" nghĩa là gì?