to transfix

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đâm thủng, xuyên qua
🎯
Đừng chỉ tra "to transfix" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pierce with a sharp point
✏️
Câu ví dụ
She carefully transfixed the fabric layers with a needle for quilting .
Cô ấy cẩn thận xuyên các lớp vải bằng kim để may chăn.
✅
Luyện tập

"to transfix" nghĩa là gì?