to perfect
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thiện, cải thiện
Đừng chỉ tra "to perfect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something as excellent or flawless as possible
Câu ví dụ
The athlete dedicated hours to perfecting their technique for the upcoming competition .
Vận động viên đã dành hàng giờ để hoàn thiện kỹ thuật của mình cho cuộc thi sắp tới.
Luyện tập
"to perfect" nghĩa là gì?