to modernize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện đại hóa, cập nhật
🎯
Đừng chỉ tra "to modernize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to update or improve something
✏️
Câu ví dụ
The government is investing in projects to modernize aging infrastructure such as bridges and roads .
Chính phủ đang đầu tư vào các dự án để hiện đại hóa cơ sở hạ tầng lão hóa như cầu và đường.
✅
Luyện tập

"to modernize" nghĩa là gì?