to right
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, chỉnh sửa
Đừng chỉ tra "to right" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something correct
Câu ví dụ
The editor helped right the errors in the manuscript .
Biên tập viên đã giúp sửa chữa những lỗi trong bản thảo.
Luyện tập
"to right" nghĩa là gì?