to pain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gây đau đớn, làm đau
Đừng chỉ tra "to pain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause suffering or discomfort to the body
Câu ví dụ
Emotional stress can pain the body , leading to physical symptoms .
Căng thẳng cảm xúc có thể đau cơ thể, dẫn đến các triệu chứng thể chất.
Luyện tập
"to pain" nghĩa là gì?