to overlap

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chồng lên nhau, đè lên nhau
🎯
Đừng chỉ tra "to overlap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to extend across and cover a part of something else
✏️
Câu ví dụ
The responsibilities of the two departments overlapped, causing confusion .
Trách nhiệm của hai phòng ban chồng chéo, gây ra sự nhầm lẫn.
✅
Luyện tập

"to overlap" nghĩa là gì?