to overlap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chồng lên nhau, đè lên nhau
Đừng chỉ tra "to overlap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to extend across and cover a part of something else
Câu ví dụ
The responsibilities of the two departments overlapped, causing confusion .
Trách nhiệm của hai phòng ban chồng chéo, gây ra sự nhầm lẫn.
Luyện tập
"to overlap" nghĩa là gì?