to ostracize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tẩy chay, loại trừ
🎯
Đừng chỉ tra "to ostracize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to exclude someone from a community or group as a form of punishment or social rejection
✏️
Câu ví dụ
The strict religious community would ostracize members who disobeyed their rules .
Cộng đồng tôn giáo nghiêm khắc sẽ tẩy chay các thành viên không tuân theo quy tắc của họ.
✅
Luyện tập

"to ostracize" nghĩa là gì?