to subsume

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gộp vào
🎯
Đừng chỉ tra "to subsume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to include something within a larger category or idea
✏️
Câu ví dụ
The umbrella term ' music ' subsumes a wide range of genres , styles , and forms of artistic expression .
Thuật ngữ chung 'âm nhạc' bao gồm một loạt các thể loại, phong cách và hình thức biểu đạt nghệ thuật.
✅
Luyện tập

"to subsume" nghĩa là gì?