to subsume
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gộp vào
Đừng chỉ tra "to subsume" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to include something within a larger category or idea
Câu ví dụ
The umbrella term ' music ' subsumes a wide range of genres , styles , and forms of artistic expression .
Thuật ngữ chung 'âm nhạc' bao gồm một loạt các thể loại, phong cách và hình thức biểu đạt nghệ thuật.
Luyện tập
"to subsume" nghĩa là gì?