to entail

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đòi hỏi, bao hàm
🎯
Đừng chỉ tra "to entail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to require or involve certain actions, conditions, or consequences as a necessary part of a situation or decision
✏️
Câu ví dụ
Pursuing a career in medicine entails years of studying and practical experience .
Theo đuổi sự nghiệp trong ngành y đòi hỏi nhiều năm học tập và kinh nghiệm thực tế.
✅
Luyện tập

"to entail" nghĩa là gì?