to entail
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đòi hỏi, bao hàm
Đừng chỉ tra "to entail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to require or involve certain actions, conditions, or consequences as a necessary part of a situation or decision
Câu ví dụ
Pursuing a career in medicine entails years of studying and practical experience .
Theo đuổi sự nghiệp trong ngành y đòi hỏi nhiều năm học tập và kinh nghiệm thực tế.
Luyện tập
"to entail" nghĩa là gì?