to contain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chứa đựng, bao gồm
Đừng chỉ tra "to contain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have or hold something within or include something as a part of a larger entity or space
Câu ví dụ
The container contains a mixture of sand and salt , ready for use .
Thùng chứa có hỗn hợp cát và muối, sẵn sàng để sử dụng.
Luyện tập
"to contain" nghĩa là gì?