to contain

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứa đựng, bao gồm
🎯
Đừng chỉ tra "to contain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have or hold something within or include something as a part of a larger entity or space
✏️
Câu ví dụ
The container contains a mixture of sand and salt , ready for use .
Thùng chứa có hỗn hợp cát và muối, sẵn sàng để sử dụng.
✅
Luyện tập

"to contain" nghĩa là gì?