to feature

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trình bày, bao gồm
🎯
Đừng chỉ tra "to feature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have something as a prominent or distinctive aspect or characteristic
✏️
Câu ví dụ
The car featured advanced safety options such as automatic emergency braking .
Chiếc xe có các tùy chọn an toàn tiên tiến như phanh khẩn cấp tự động.
✅
Luyện tập

"to feature" nghĩa là gì?