to outdo
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vượt trội
Đừng chỉ tra "to outdo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surpass or exceed in performance or quality
Câu ví dụ
The ambitious project team set out to outdo expectations by delivering a product that exceeded customer requirements.
Nhóm dự án đầy tham vọng đã đặt mục tiêu vượt qua mong đợi bằng cách cung cấp một sản phẩm vượt quá yêu cầu của khách hàng.
Luyện tập
"to outdo" nghĩa là gì?