to outdo

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vượt trội
💡
Definition (English)
to surpass or exceed in performance or quality
✏️
Câu ví dụ
The ambitious project team set out to outdo expectations by delivering a product that exceeded customer requirements.
Nhóm dự án đầy tham vọng đã đặt mục tiêu vượt qua mong đợi bằng cách cung cấp một sản phẩm vượt quá yêu cầu của khách hàng.
Luyện tập

"to outdo" nghĩa là gì?