to triumph

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, thành công rực rỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to triumph" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to achieve great success, often by putting a lot of effort
✏️
Câu ví dụ
By overcoming obstacles , the athlete triumphed in setting a new world record .
Bằng cách vượt qua chướng ngại vật, vận động viên đã chiến thắng trong việc thiết lập một kỷ lục thế giới mới.
✅
Luyện tập

"to triumph" nghĩa là gì?