to mesmerize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, cuốn hút
🎯
Đừng chỉ tra "to mesmerize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to capture someone's attention and interest completely, in a way that they forget about everything else
✏️
Câu ví dụ
The intricate details of the intricate puzzle mesmerized her , making her lose track of time .
Những chi tiết phức tạp của câu đố phức tạp mê hoặc cô, khiến cô mất dấu thời gian.
✅
Luyện tập

"to mesmerize" nghĩa là gì?