to captivate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, mê hoặc
🎯
Đừng chỉ tra "to captivate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to attract someone by being irresistibly appealing
✏️
Câu ví dụ
The adorable antics of the kittens captivated the children , bringing joy to their hearts .
Những trò nghịch ngợm đáng yêu của lũ mèo con đã làm mê hoặc lũ trẻ, mang lại niềm vui cho trái tim chúng.
✅
Luyện tập

"to captivate" nghĩa là gì?