to gratify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hài lòng, thỏa mãn
Đừng chỉ tra "to gratify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a person happiness, fulfillment, or satisfaction
Câu ví dụ
The delicious meal gratified the hungry guests at the banquet .
Bữa ăn ngon lành làm hài lòng những vị khách đói tại bữa tiệc.
Luyện tập
"to gratify" nghĩa là gì?