to entrance
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, quyến rũ
Đừng chỉ tra "to entrance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to attract someone completely, making them deeply interested
Câu ví dụ
The charming personality of the actor entranced fans , making them admire him even more .
Tính cách quyến rũ của diễn viên làm mê hoặc người hâm mộ, khiến họ ngưỡng mộ anh ấy nhiều hơn.
Luyện tập
"to entrance" nghĩa là gì?