to dazzle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm chói mắt, làm ngạc nhiên
Đừng chỉ tra "to dazzle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to impress or surprise someone greatly with remarkable talent or charm
Câu ví dụ
The speaker 's eloquent speech dazzled the crowd with its brilliance .
Bài phát biểu hùng hồn của diễn giả đã làm choáng ngợp đám đông với sự rực rỡ của nó.
Luyện tập
"to dazzle" nghĩa là gì?