to dazzle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm chói mắt, làm ngạc nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "to dazzle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to impress or surprise someone greatly with remarkable talent or charm
✏️
Câu ví dụ
The speaker 's eloquent speech dazzled the crowd with its brilliance .
Bài phát biểu hùng hồn của diễn giả đã làm choáng ngợp đám đông với sự rực rỡ của nó.
✅
Luyện tập

"to dazzle" nghĩa là gì?