to rummage

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lục lọi, tìm kiếm bừa bãi
🎯
Đừng chỉ tra "to rummage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to search through something in a disorderly manner
✏️
Câu ví dụ
He rummaged through the bookshelves , hoping to find a good novel to read .
Anh ấy lục lọi qua các kệ sách, hy vọng tìm được một cuốn tiểu thuyết hay để đọc.
✅
Luyện tập

"to rummage" nghĩa là gì?