to lay out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bố trí, thiết kế
Đừng chỉ tra "to lay out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to design and arrange something according to a specific plan
Câu ví dụ
The event planner laid out the schedule for the conference to include a variety of speakers , workshops , and social events .
Người lập kế hoạch sự kiện đã thiết kế lịch trình hội nghị để bao gồm nhiều diễn giả, hội thảo và sự kiện xã hội.
Luyện tập
"to lay out" nghĩa là gì?