to lay out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bố trí, thiết kế
🎯
Đừng chỉ tra "to lay out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to design and arrange something according to a specific plan
✏️
Câu ví dụ
The event planner laid out the schedule for the conference to include a variety of speakers , workshops , and social events .
Người lập kế hoạch sự kiện đã thiết kế lịch trình hội nghị để bao gồm nhiều diễn giả, hội thảo và sự kiện xã hội.
✅
Luyện tập

"to lay out" nghĩa là gì?